durative aspect

Học thuật
Thân thiện
durative aspect

The student learns about the durative aspect in her grammar lesson.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Ngôn ngữ học):
    • Thể kéo dài của động từ: Một phạm trù ngữ pháp (thể) biểu thị rằng hành động hoặc trạng thái được biểu đạt bởi động từ tính chất kéo dài, diễn ra trong một khoảng thời gian, chứ không phải một điểm hoặc một sự hoàn tất tức thì.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • In some languages, the durative aspect is marked by a specific verb ending. (Trong một số ngôn ngữ, thể kéo dài được đánh dấu bằng một đuôi động từ cụ thể.)
    • The sentence "He was reading a book" expresses the durative aspect of the action. (Câu "Anh ấy đang đọc một cuốn sách" biểu thị thể kéo dài của hành động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Durative aspect" thường được đối lập với "punctual aspect" (thể điểm - chỉ hành động xảy ra trong một thời điểm) hoặc "perfective aspect" (thể hoàn thành - chỉ hành động được xem như một tổng thể đã hoàn tất).
    • Linguists study how the durative aspect interacts with tense. (Các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu cách thể kéo dài tương tác với thì.)
Biến thể từ gần giống
  • Durative (Tính từ): tính chất kéo dài.
    • "To sleep" is a durative verb. ("Ngủ" một động từ tính kéo dài.)
  • Aspect (Danh từ): thể (một phạm trù ngữ pháp của động từ liên quan đến tính chất thời gian của hành động như hoàn thành, kéo dài, lặp lại...).
Từ đồng nghĩa
  • Continuous aspect: Thể tiếp diễn (thường dùng trong ngữ pháp tiếng Anh để chỉ một dạng cụ thể của thể kéo dài).
  • Imperfective aspect: Thể chưa hoàn thành (một thuật ngữ rộng hơn, trong nhiều ngôn ngữ, bao gồm cả ý nghĩa kéo dài thói quen).
Lưu ý
  • "Durative aspect" một thuật ngữ chuyên ngành ngôn ngữ học. Trong ngữ pháp tiếng Anh truyền thống, ý nghĩa tương tự thường được diễn đạt bằng các thì tiếp diễn (continuous/progressive tenses).
durative aspect

The student learns about the durative aspect in her grammar lesson.

Noun
  1. (ngôn ngữ học)thể kéo dài của động từ

Từ đồng nghĩa